polyhedron
/'pɔli'hedrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối đa diện: Một vật thể hình học ba chiều (khối rắn) có các mặt là các đa giác phẳng. Các cạnh của nó là các đoạn thẳng nơi hai mặt gặp nhau, và các đỉnh là các điểm nơi các cạnh gặp nhau.
- Khối nhiều mặt: Cách gọi khác nhấn mạnh đặc điểm có nhiều mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A cube is a common example of a polyhedron. (Hình lập phương là một ví dụ phổ biến của một khối đa diện.)
- The children built a model of a polyhedron using cardboard and tape. (Bọn trẻ đã xây dựng một mô hình khối đa diện bằng bìa cứng và băng dính.)
- In geometry class, we learned to calculate the volume of a polyhedron. (Trong lớp hình học, chúng tôi học cách tính thể tích của một khối đa diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regular polyhedron": Khối đa diện đều. Đây là một khối đa diện có tất cả các mặt là các đa giác đều giống hệt nhau và tất cả các góc đỉnh đều bằng nhau. Ví dụ: hình lập phương, hình tứ diện đều.
- There are only five convex regular polyhedra, known as the Platonic solids. (Chỉ có năm khối đa diện đều lồi, được gọi là các khối đa diện Platon.)
"Convex polyhedron": Khối đa diện lồi. Là khối đa diện mà mọi đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ bên trong nó đều nằm hoàn toàn bên trong khối đó.
- A pyramid is a convex polyhedron. (Hình chóp là một khối đa diện lồi.)
Biến thể và từ gần giống
Polyhedral (tính từ): Thuộc về hoặc có hình dạng của một khối đa diện.
- The sculpture had a complex polyhedral structure. (Bức tượng có một cấu trúc đa diện phức tạp.)
Polyhedra (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều thông dụng của "polyhedron".
- The museum exhibit featured various polyhedra made of crystal. (Triển lãm ở bảo tàng trưng bày nhiều khối đa diện khác nhau làm từ pha lê.)
Từ đồng nghĩa
- Solid figure: Hình khối (một thuật ngữ hình học chung hơn).
- Geometric solid: Khối hình học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
danh từ, số nhiều polyhedra /'pɔli'hedrə/, polyhedrons /'pɔli'hedrəz/
- khối nhiều mặt, khối đa diện