polymériser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hóa học) Trùng hợp: "Polymériser" chỉ hành động kết hợp nhiều phân tử nhỏ (gọi là monome) thành một phân tử lớn có cấu trúc mạch hoặc mạng lưới (gọi là polyme). Đây là một phản ứng hóa học quan trọng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chimistes peuvent polymériser l'éthylène pour obtenir du polyéthylène. (Các nhà hóa học có thể trùng hợp ethylene để thu được polyethylene.)
- Cette substance est difficile à polymériser sans catalyseur. (Chất này khó trùng hợp nếu không có chất xúc tác.)
- Le procédé permet de polymériser le styrène à grande échelle. (Quy trình này cho phép trùng hợp styrene trên quy mô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se polymériser" (Động từ phản thân): Tự trùng hợp. Dùng khi các monome tự kết hợp với nhau trong những điều kiện nhất định.
- Sous l'effet de la chaleur, le monomère commence à se polymériser. (Dưới tác dụng của nhiệt, monome bắt đầu tự trùng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Polymérisation (danh từ giống cái): Sự trùng hợp, quá trình trùng hợp.
- La polymérisation est une réaction chimique fondamentale. (Sự trùng hợp là một phản ứng hóa học cơ bản.)
- Polymère (danh từ giống đực): Polyme, chất được tạo ra từ phản ứng trùng hợp.
- Le plastique est un polymère synthétique. (Nhựa là một polyme tổng hợp.)
- Monomère (danh từ giống đực): Monome, đơn phân, phân tử nhỏ tham gia phản ứng trùng hợp.
- L'éthylène est le monomère du polyéthylène. (Ethylene là monome của polyethylene.)
Từ đồng nghĩa
- Combiner (động từ): Kết hợp. (Từ chung chung hơn, không mang tính chuyên môn hóa học cụ thể như "polymériser").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này)
ngoại động từ
- (hóa học) trùng hợp