polymerize
/'pɔliməraiz/ Cách viết khác : (polymerise) /'pɔliməraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hoá học):
- Trùng hợp: Quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (gọi là monomer) thành một phân tử lớn, có cấu trúc mạch hoặc mạng lưới, gọi là polymer.
- Nội động từ (Hoá học):
- Xảy ra phản ứng trùng hợp: Chỉ bản thân các monomer hoặc hợp chất tự liên kết với nhau để tạo thành polymer.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Scientists can polymerize ethylene to produce polyethylene, a common plastic. (Các nhà khoa học có thể trùng hợp ethylene để sản xuất polyethylene, một loại nhựa thông dụng.)
- Heat and a catalyst are often used to polymerize these monomers. (Nhiệt và chất xúc tác thường được dùng để trùng hợp các monomer này.)
- Nội động từ:
- Under these conditions, the substance will begin to polymerize. (Trong những điều kiện này, chất đó sẽ bắt đầu trùng hợp.)
- The liquid polymerized into a solid gel overnight. (Chất lỏng đã trùng hợp thành một gel rắn qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To polymerize spontaneously": trùng hợp tự phát.
- Some unstable compounds can polymerize spontaneously and cause a dangerous reaction. (Một số hợp chất không bền có thể trùng hợp tự phát và gây ra phản ứng nguy hiểm.)
- "Living polymerization": trùng hợp sống (một kỹ thuật trùng hợp đặc biệt).
- The research focuses on living polymerization to create polymers with very precise structures. (Nghiên cứu tập trung vào trùng hợp sống để tạo ra các polymer có cấu trúc rất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Polymerization (polymerisation) (n): sự trùng hợp, quá trình trùng hợp.
- The polymerization reaction was completed in two hours. (Phản ứng trùng hợp đã hoàn tất trong hai giờ.)
- Polymer (n): polymer, chất trùng hợp.
- Plastics, rubber, and DNA are all examples of polymers. (Nhựa, cao su và DNA đều là những ví dụ về polymer.)
- Monomer (n): monomer, đơn phân.
- Ethylene is the monomer used to make polyethylene. (Ethylene là monomer được dùng để chế tạo polyethylene.)
- Depolymerize (v): khử trùng hợp, phân hủy polymer thành các monomer.
- Some plastics can be depolymerized back into their original components for recycling. (Một số loại nhựa có thể được khử trùng hợp trở lại thành các thành phần ban đầu để tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Trùng hợp (đây là thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất trong tiếng Việt cho quá trình này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "polymerize". Quá trình thường được mô tả với các giới từ như "into" hoặc "to form"). - Polymerize into: trùng hợp thành. - The solution polymerized into a tough, flexible film. (Dung dịch đã trùng hợp thành một màng mỏng dẻo dai.) - Polymerize to form: trùng hợp để tạo thành. - These units polymerize to form long chains. (Các đơn vị này trùng hợp để tạo thành những chuỗi dài.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "polymerize" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
ngoại động từ
- (hoá học) trùng hợp