polymorphe

Học thuật
Thân thiện
polymorphe

Un cristal polymorphe peut présenter plusieurs formes géométriques distinctes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều hình, đa hình: Từ này mô tả một thực thể (thường trong các lĩnh vực sinh vật học, hóa học hoặc khoáng vật học) có thể tồn tại dưới nhiều hình dạng, hình thái hoặc cấu trúc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le quartz est un minéral polymorphe. (Thạch anhmột khoáng vật đa hình.)
    • Certaines bactéries sont polymorphes et peuvent changer de forme. (Một số vi khuẩnđa hình có thể thay đổi hình dạng.)
    • L'étude des cristaux polymorphes est complexe. (Việc nghiên cứu các tinh thể đa hình rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forme polymorphe": hình thái đa hình.

    • Ce composé chimique existe sous une forme polymorphe. (Hợp chất hóa học này tồn tại dưới một hình thái đa hình.)
  • "espèce polymorphe": loài đa hình (trong sinh học).

    • Le papillon présente une espèce polymorphe avec des variations de couleur. (Loài bướm nàymột loài đa hình với các biến thể về màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Polymorphisme (danh từ giống đực): hiện tượng đa hình.
    • Le polymorphisme génétique est un sujet de recherche important. (Hiện tượng đa hình di truyềnmột chủ đề nghiên cứu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiforme: nhiều hình dạng.
  • Varié: đa dạng, biến đổi.
Từ trái nghĩa
  • Monomorphe: đơn hình (chỉ có một hình dạng).
  • Invariable: không thay đổi, cố định.
polymorphe

Un cristal polymorphe peut présenter plusieurs formes géométriques distinctes.

tính từ
  1. (sinh vật học; hóa học; khoáng vật học) () nhiều hình, đa hình

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polymorphe"