polymorphisme
Un papillon et un papillon de nuit illustrent le polymorphisme dans la nature.
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học) Hiện tượng nhiều hình, hiện tượng đa hình: Chỉ sự tồn tại của nhiều dạng hoặc kiểu hình khác nhau trong cùng một loài sinh vật, thường do di truyền hoặc điều kiện môi trường.
- (Hoá học) Hiện tượng nhiều hình, hiện tượng đa hình: Chỉ hiện tượng một chất có thể tồn tại dưới nhiều dạng tinh thể khác nhau, với cấu trúc mạng tinh thể khác biệt.
- (Khoáng vật học) Hiện tượng nhiều hình, hiện tượng đa hình: Chỉ hiện tượng một hợp chất hóa học có thể kết tinh thành nhiều loại khoáng vật khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ và áp suất.
- Danh từ:
- Le polymorphisme génétique est essentiel pour l'évolution des espèces. (Hiện tượng đa hình di truyền là thiết yếu cho sự tiến hóa của các loài.)
- Le carbone pur présente un polymorphisme remarquable avec le diamant et le graphite. (Carbon nguyên chất thể hiện hiện tượng đa hình đáng chú ý với kim cương và than chì.)
- En minéralogie, le polymorphisme du carbonate de calcium donne naissance à la calcite et à l'aragonite. (Trong khoáng vật học, hiện tượng đa hình của canxi cacbonat tạo ra canxit và aragonit.)
"Polymorphisme génétique" (Đa hình di truyền): Sự biến đổi trong trình tự DNA của một quần thể sinh vật.
- L'étude du polymorphisme génétique aide à comprendre la prédisposition à certaines maladies. (Việc nghiên cứu đa hình di truyền giúp hiểu được sự dễ mắc một số bệnh.)
"Polymorphisme de phase" (Đa hình pha): Trong khoa học vật liệu, chỉ sự thay đổi cấu trúc tinh thể của một chất khi điều kiện nhiệt độ hoặc áp suất thay đổi.
Polymorphe (adj): Có nhiều hình dạng, đa hình.
- Une espèce polymorphe peut présenter des variations de couleur importantes. (Một loài đa hình có thể thể hiện những biến đổi lớn về màu sắc.)
Polymorphique (adj): (Thường dùng trong lập trình hướng đối tượng) Thuộc về tính đa hình, cho phép các đối tượng khác nhau phản ứng theo cách riêng với cùng một thông điệp.
- Plurimorphisme (danh từ giống đực): (Ít phổ biến hơn) Hiện tượng có nhiều hình thái.
- Hétéromorphisme (danh từ giống đực): (Trong một số ngữ cảnh) Hiện tượng dị hình, khác hình.
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polymorphisme" một cách hình tượng)
Un papillon et un papillon de nuit illustrent le polymorphisme dans la nature.
- (sinh vật học, hoá học, khoáng vật học) hiện tượng nhiều hình, hiện tượng đa hình