polynévrite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm nhiều dây thần kinh: Một bệnh lý thần kinh đặc trưng bởi tình trạng viêm hoặc tổn thương đồng thời ở nhiều dây thần kinh ngoại biên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient souffre d'une polynévrite d'origine alcoolique. (Bệnh nhân mắc chứng viêm nhiều dây thần kinh do rượu.)
- La polynévrite peut entraîner des fourmillements et une faiblesse musculaire. (Chứng viêm nhiều dây thần kinh có thể gây ra cảm giác tê bì và yếu cơ.)
- Le diagnostic de polynévrite nécessite un examen neurologique approfondi. (Việc chẩn đoán chứng viêm nhiều dây thần kinh đòi hỏi một cuộc kiểm tra thần kinh toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polynévrite infectieuse": viêm nhiều dây thần kinh do nhiễm trùng.
- Certaines infections virales peuvent provoquer une polynévrite infectieuse. (Một số bệnh nhiễm virus có thể gây ra chứng viêm nhiều dây thần kinh do nhiễm trùng.)
"polynévrite toxique": viêm nhiều dây thần kinh do nhiễm độc.
- L'exposition à certains métaux lourds est une cause de polynévrite toxique. (Tiếp xúc với một số kim loại nặng là nguyên nhân gây viêm nhiều dây thần kinh do nhiễm độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyneuropathie (n.f): Bệnh đa dây thần kinh. Đây là thuật ngữ rộng hơn, thường dùng để chỉ các bệnh lý của nhiều dây thần kinh ngoại biên, có thể do viêm (polynévrite) hoặc các nguyên nhân khác.
- Névrite (n.f): Viêm dây thần kinh (chỉ một dây thần kinh đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
- Polyneuropathie inflammatoire: Bệnh đa dây thần kinh do viêm. (Thuật ngữ chuyên môn gần nghĩa).
Các cụm từ liên quan
Souffrir de polynévrite: Mắc chứng viêm nhiều dây thần kinh.
- Il souffre de polynévrite depuis plusieurs mois. (Anh ấy mắc chứng viêm nhiều dây thần kinh đã nhiều tháng.)
Traitement d'une polynévrite: Điều trị chứng viêm nhiều dây thần kinh.
- Le traitement d'une polynévrite dépend de sa cause sous-jacente. (Việc điều trị chứng viêm nhiều dây thần kinh phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản của nó.)
danh từ giống cái
- (y học) viêm nhiều dây thần kinh