polynia

/pou'linjɑ:/
Học thuật
Thân thiện
polynia

A small polynia appears in the vast ice sheet, revealing dark ocean water below.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe băng, hốc băng: Một vùng nước mở, không bị đóng băng, được bao quanh bởi băng biển. thường xuất hiệncác vùng cực có thể tồn tại trong nhiều năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists observed a large polynia in the Antarctic sea ice. (Các nhà khoa học đã quan sát thấy một khe băng lớn trong băng biểnNam Cực.)
    • Marine mammals often use polynyas to breathe. (Các loài động vật biển thường sử dụng các hốc băng để thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coastal polynia": Khe băng ven bờ, hình thành do gió mạnh hoặc dòng hải lưu đẩy băng ra xa bờ.

    • The coastal polynia provides a crucial feeding ground for seabirds. (Khe băng ven bờ cung cấp một khu vực kiếm ăn quan trọng cho các loài chim biển.)
  • "Latent-heat polynia": Khe băng hình thành do nhiệt ẩn, nơi nhiệt lượng từ đại dương ngăn nước đóng băng.

    • The study focused on the dynamics of a latent-heat polynia. (Nghiên cứu tập trung vào động lực học của một khe băng hình thành do nhiệt ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Polynya (n): Cách viết biến thể khác của "polynia", cùng chỉ khe băng, hốc băng.
    • The term "polynya" is also commonly used in scientific literature. (Thuật ngữ "polynya" cũng thường được sử dụng trong tài liệu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice hole: Lỗ hổng trên băng.
  • Lead (trong ngữ cảnh băng biển): Đường nứt hoặc kênh nước mở trong băng biển, thường hẹp dài hơn một polynia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "polynia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polynia".

polynia

A small polynia appears in the vast ice sheet, revealing dark ocean water below.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) khe băng, hốc băng