polynucléaire

Học thuật
Thân thiện
polynucléaire

Un technicien de laboratoire observe un polynucléaire au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • (Thuộc về) bạch cầu đa nhân: Mô tả một loại tế bào bạch cầu (leucocyte) nhiều nhân hoặc có nhân phân thùy, là một phần quan trọng của hệ miễn dịch.
    • nhiều hạt nhân: Nghĩa chung, chỉ một tế bào hoặc cấu trúc chứa nhiều nhân tế bào.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Bạch cầu đa nhân: Tên gọi của một loại tế bào bạch cầu cụ thể trong máu, chức năng chống lại nhiễm trùng bằng cách thực bào (nuốt tiêu diệt) vi khuẩn các vật thể lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une augmentation des leucocytes polynucléaires est souvent un signe d'infection bactérienne. (Sự gia tăng các bạch cầu đa nhân thườngdấu hiệu của nhiễm trùng do vi khuẩn.)
    • Ce type de cellule est dit polynucléaire. (Loại tế bào này được gọi là đa nhân.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les polynucléaires neutrophiles sont les plus nombreux. (Các bạch cầu đa nhân trung tínhloại nhiều nhất.)
    • Le médecin a analysé le taux de polynucléaires dans le sang. (Bác sĩ đã phân tích tỷ lệ bạch cầu đa nhân trong máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, từ này hầu như luôn được dùng để chỉ các tế bào bạch cầu. Khi dùng như danh từ, thường được hiểu ngầm là "polynucléaire leucocyte" (bạch cầu đa nhân).
  • Có thể phân biệt các loại bạch cầu đa nhân chính:
    • Polynucléaire neutrophile: Bạch cầu đa nhân trung tính.
    • Polynucléaire éosinophile: Bạch cầu đa nhân ưa acid.
    • Polynucléaire basophile: Bạch cầu đa nhân ưa kiềm.
Biến thể từ gần giống
  • Polynucléose (n.f): Chứng tăng bạch cầu đa nhân (số lượng bạch cầu đa nhân trong máu tăng cao).
  • Polynucléaire có thể được viết tắt không chính thức trong y họcPN (ví dụ: "PN neutrophiles").
Từ đồng nghĩa
  • Granulocyte (n.m): Bạch cầu hạt. Đâythuật ngữ đồng nghĩa chính xác về mặt khoa học, bạch cầu đa nhân thuộc nhóm bạch cầu hạt trong bào tương.
  • Leucocyte polynucléaire (n.m): Bạch cầu đa nhân (cụm từ đầy đủ).
Lưu ý
  • Polynucléairemột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, sinh học huyết học. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với polynucléotide (một phân tử sinh học) hoặc các từ bắt đầu bằng "poly-" khác.
polynucléaire

Un technicien de laboratoire observe un polynucléaire au microscope.

tính từ
  1. (Leucocyte polynucléaire) (sinh vật học) bạch cầu đa nhân
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) bạch cầu đa nhân