polyonymous

/,pɔli'ɔniməs/
Học thuật
Thân thiện
polyonymous

A single species of bird can be polyonymous across different regions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều tên, được gọi bằng nhiều tên: "polyonymous" mô tả một người, địa điểm, sự vật hoặc khái niệm nhiều hơn một tên gọi hoặc danh xưng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient city is polyonymous, known by at least three different names in historical texts. (Thành phố cổ đại này nhiều tên, được biết đến bởi ít nhất ba tên gọi khác nhau trong các văn bản lịch sử.)
    • A polyonymous deity appears in various mythologies under different names. (Một vị thần nhiều tên xuất hiện trong các thần thoại khác nhau dưới những tên gọi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học thuật phân loại học: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như lịch sử, thần thoại, địa hoặc phân loại sinh học để chỉ các thực thể nhiều danh pháp.
    • The scholar studied the polyonymous nature of the plant across different cultures. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu bản chất nhiều tên của loài cây này xuyên suốt các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyonymy (danh từ): Hiện tượng hoặc tình trạng nhiều tên.
    • The polyonymy of the region causes confusion for historians. (Hiện tượng nhiều tên của khu vực này gây ra sự nhầm lẫn cho các sử gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Multinamed: nhiều tên.
  • Polynymous: nhiều tên (một biến thể chính tả ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Mononymous: Chỉ một tên.
  • Uninominal: Chỉ một tên, đơn danh.
polyonymous

A single species of bird can be polyonymous across different regions.

tính từ
  1. nhiều tên, được gọi bằng nhiều tên