polyonymy

/,pɔli'ɔnimi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng đa danh: "polyonymy" hiện tượng trong ngôn ngữ học khi một sự vật, khái niệm hoặc đối tượng duy nhất được gọi bằng nhiều tên khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of polyonymy helps us understand why one city can have multiple names. (Việc nghiên cứu hiện tượng đa danh giúp chúng ta hiểu tại sao một thành phố có thể nhiều tên gọi.)
    • Polyonymy is common in botany, where a single plant species may be known by several scientific and common names. (Hiện tượng đa danh phổ biến trong thực vật học, nơi một loài cây duy nhất có thể được biết đến bằng nhiều tên khoa học tên thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principle of polyonymy": nguyên đa danh.

    • The principle of polyonymy explains the coexistence of 'sofa', 'couch', and 'settee' in English. (Nguyên đa danh giải thích sự cùng tồn tại của 'sofa', 'couch' 'settee' trong tiếng Anh.)
  • "To analyze cases of polyonymy": phân tích các trường hợp đa danh.

    • Linguists often analyze cases of polyonymy to trace historical and cultural influences on language. (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích các trường hợp đa danh để truy tìm ảnh hưởng lịch sử văn hóa lên ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyonymous (adj): thuộc về hoặc tính chất đa danh.
    • The polyonymous nature of the deity is reflected in ancient texts. (Bản chất đa danh của vị thần được phản ánh trong các văn bản cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiplicity of names: sự đa dạng về tên gọi.
  • Plurality of appellations: nhiều danh xưng.
Từ trái nghĩa
  • Mononymy: hiện tượng đơn danh (một vật chỉ một tên).
  • Synonymy: hiện tượng đồng nghĩa (tập trung vào sự tương đồng nghĩa của các từ khác hình thức).
danh từ
  1. sự dùng nhiều tên (để gọi cùng một vật )