polypary
/'pɔlipəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nền bám, cấu trúc chung: Chỉ phần nền cứng hoặc cấu trúc chung do nhiều cá thể polip (sinh vật hình ống nhỏ) cùng xây dựng và sống bám vào. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, đặc biệt là động vật học, dùng để mô tả các sinh vật thuộc nhóm San hô (Cnidaria) hoặc Bryozoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coral reef is essentially a massive polypary built by countless tiny coral polyps. (Rạn san hô về cơ bản là một nền bám khổng lồ được xây dựng bởi vô số polip san hô nhỏ bé.)
- Scientists study the fossilized polypary to understand ancient marine ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu nền bám hóa thạch để hiểu về các hệ sinh thái biển cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colonial polypary": Nền bám tập đoàn. Cụm từ này nhấn mạnh đặc tính tập đoàn của cấu trúc, nơi nhiều cá thể polip sống cùng nhau và chia sẻ nền bám chung.
- The bryozoan forms a delicate colonial polypary on the surface of the seaweed. (Động vật rêu tạo thành một nền bám tập đoàn tinh tế trên bề mặt tảo biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypidom (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành với "polypary", cùng chỉ nền bám hoặc cấu trúc chung của tập đoàn polip.
- Coenosteum (n): (Thuật ngữ chuyên ngành) Chất nền cứng, thường bằng đá vôi, của một tập đoàn san hô, tạo nên cấu trúc của polypary.
- Colony (n): Tập đoàn. Một từ rộng hơn, có thể bao hàm ý nghĩa của polypary khi nói về nhóm sinh vật sống bám chung.
Từ đồng nghĩa
- Polypidom: Nền bám của polip (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Colonial structure: Cấu trúc tập đoàn (cách diễn đạt chung hơn).
Lưu ý
- "Polypary" là một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, sách giáo khoa sinh học hoặc các báo cáo nghiên cứu về sinh vật biển. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
danh từ, số nhiều polypidom /pɔ'lipidəm/
- nền bám của polip