polypeptide

polypeptide

A scientist examines a polypeptide model in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Polypeptide một loại peptide chứa từ 10 đến hơn 100 axit amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide. Đây một chuỗi dài các axit amin, thường tiền thân của protein hoặc có thể tự hoạt động như một phân tử sinh học.

dụ sử dụng
  • (Insulin một hormone polypeptide điều chỉnh lượng đường trong máu.)
  • (Chuỗi polypeptide gấp lại thành một cấu trúc ba chiều cụ thể để trở thành một protein chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polypeptide backbone": khung xương polypeptide, chỉ chuỗi chính của các nguyên tử lặp đi lặp lại trong phân tử.

    • The polypeptide backbone consists of nitrogen, carbon, and oxygen atoms. (Khung xương polypeptide bao gồm các nguyên tử nitơ, cacbon oxy.)
  • "polypeptide synthesis": tổng hợp polypeptide, quá trình tạo ra chuỗi polypeptide từ các axit amin.

    • Polypeptide synthesis occurs during translation in the ribosome. (Quá trình tổng hợp polypeptide xảy ra trong quá trình dịch mã tại ribosome.)
Biến thể từ gần giống
  • Polypeptidic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến polypeptide.

    • The polypeptidic nature of the molecule was confirmed by analysis. (Bản chất polypeptidic của phân tử đã được xác nhận qua phân tích.)
  • Oligopeptide (danh từ): peptide ngắn, chứa từ 2 đến 10 axit amin.

    • An oligopeptide is smaller than a polypeptide. (Một oligopeptide nhỏ hơn một polypeptide.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuỗi peptide dài (không phải từ chuyên ngành, nhưng mô tả tương tự).
  • Polyamino acid (ít phổ biến hơn): axit amin đa phân tử.
Các cụm từ liên quan
  • Polypeptide chain: chuỗi polypeptide.

    • The polypeptide chain is synthesized during protein biosynthesis. (Chuỗi polypeptide được tổng hợp trong quá trình sinh tổng hợp protein.)
  • Polypeptide hormone: hormone polypeptide.

    • Growth hormone is a polypeptide hormone. (Hormone tăng trưởng một hormone polypeptide.)
Thành ngữ liên quan