polypeptide
Học thuậtThân thiện
Un polypeptide est une chaîne d'acides aminés liés par des liaisons peptidiques.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Polipeptit: Một phân tử hữu cơ được tạo thành từ một chuỗi dài các axit amin liên kết với nhau bằng liên kết peptit. Đây là một cấu trúc trung gian giữa peptit nhỏ và protein hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'insuline est un polypeptide important pour la régulation de la glycémie. (Insulin là một polipeptit quan trọng cho việc điều chỉnh đường huyết.)
- La synthèse d'un polypeptide a lieu dans les ribosomes. (Quá trình tổng hợp một polipeptit diễn ra trong các ribosome.)
- Ce polypeptide est composé de cinquante acides aminés. (Polipeptit này được cấu thành từ năm mươi axit amin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh, "polypeptide" thường dùng để chỉ một chuỗi polyme của các axit amin chưa có cấu trúc không gian ổn định hoặc chức năng sinh học hoàn chỉnh, khác với "protéine" (protein).
- Après la traduction, le polypeptide se replie pour former une protéine fonctionnelle. (Sau quá trình dịch mã, polipeptit tự gập lại để tạo thành một protein có chức năng.)
Biến thể và từ liên quan
- Peptide (danh từ giống đực): Peptit. Một phân tử nhỏ hơn, được tạo thành từ ít axit amin hơn so với polypeptide.
- Protéine (danh từ giống cái): Protein. Một đại phân tử sinh học phức tạp, thường được cấu tạo từ một hoặc nhiều chuỗi polypeptide đã gập thành cấu trúc không gian đặc thù.
- Acide aminé (danh từ giống đực): Axit amin. Đơn vị cấu trúc cơ bản tạo nên polypeptide.
Từ đồng nghĩa
- Chaîne peptidique: Chuỗi peptit. (Cách gọi nhấn mạnh đến cấu trúc chuỗi.)
- Macromolécule peptidique: Đại phân tử peptit. (Cách gọi nhấn mạnh đến kích thước phân tử.)
Lưu ý
- "Polypeptide" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh hóa và sinh học phân tử.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thông dụng nhất là "polipeptit". Đôi khi có thể gặp cách viết "polypeptit" dựa trên cách phát âm tiếng Pháp.
Un polypeptide est une chaîne d'acides aminés liés par des liaisons peptidiques.
danh từ giống đực
- (hóa học; sinh vật học) polipeptit