polyphagia

/,pɔli'feidʤjə/
Học thuật
Thân thiện
polyphagia

A patient with polyphagia eats a large meal at the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Chứng ăn nhiều: Một triệu chứng bệnh đặc trưng bởi cảm giác đói quá mức lượng thức ăn tiêu thụ tăng bất thường so với bình thường. Đây thường dấu hiệu của các rối loạn chuyển hóa.
  2. Danh từ (Động vật học):

    • Lối ăn tạp: Thói quen hoặc đặc tính ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn nguồn thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • Uncontrolled diabetes can lead to symptoms like polyphagia and excessive thirst. (Bệnh tiểu đường không kiểm soát có thể dẫn đến các triệu chứng như chứng ăn nhiều khát nước quá mức.)
    • The doctor noted that the patient's polyphagia might be related to a hormonal imbalance. (Bác sĩ ghi nhận rằng chứng ăn nhiều của bệnh nhân có thể liên quan đến sự mất cân bằng nội tiết tố.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • The polyphagia of raccoons allows them to thrive in diverse environments. (Lối ăn tạp của gấu mèo cho phép chúng phát triển mạnh trong các môi trường đa dạng.)
    • This insect exhibits polyphagia, feeding on over twenty different plant species. (Loài côn trùng này thể hiện lối ăn tạp, ăn trên hai mươi loài thực vật khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, polyphagia thường được phân biệt với việc thèm ăn đơn thuần chỉ một sự gia tăng bệnh về nhu cầu năng lượng hoặc rối loạn trong chế báo no.
  • Trong sinh thái học, polyphagia mô tả một chiến lược kiếm ăn quan trọng, giúp một loài giảm sự phụ thuộc vào một nguồn thức ăn duy nhất tăng khả năng thích nghi.
Biến thể từ gần giống
  • Polyphagous (tính từ): ăn tạp.
    • Bears are polyphagous animals. (Gấu động vật ăn tạp.)
  • Hyperphagia (danh từ, y học): Chứng ăn quá nhiều, thường dùng trong các rối loạn ăn uống cụ thể hoặc tổn thương vùng dưới đồi. Đây một thuật ngữ chuyên môn hơn, đôi khi được dùng thay thế cho polyphagia trong một số ngữ cảnh y học.
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Chứng háu ăn bệnh , chứng ăn vô độ (mặc dù "ăn vô độ" thường gợi ý một hành vi hơn một triệu chứng).
  • Động vật học: Tính ăn tạp, thói quen ăn đa dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

polyphagia

A patient with polyphagia eats a large meal at the dining table.

danh từ
  1. (y học) chứng ăn nhiều
  2. (động vật học) lối ăn tạp