polyphagie

Học thuật
Thân thiện
polyphagie

La chenille montre une polyphagie en mangeant des feuilles de différentes plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng ăn nhiều: Một triệu chứng hoặc rối loạn đặc trưng bởi việc ăn uống một lượng thức ăn quá mức bình thường, thường liên quan đến một số bệnh lý.
    • (Sinh vật học) Tính ăn nhiều loại: Đặc tính của một loài sinh vật (thườngđộng vật, đặc biệtcôn trùng) có thể ăn nhiều loại thức ăn khác nhau từ nhiều nguồn hoặc nhiều loài thực vật/động vật khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Trong y học:

    • La polyphagie est un symptôme fréquent du diabète. (Chứng ăn nhiềumột triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường.)
    • Une polyphagie soudaine doit conduire à consulter un médecin. (Chứng ăn nhiều đột ngột cần phải đi khám bác sĩ.)
  • Trong sinh vật học:

    • La polyphagie de cette espèce de chenille lui permet de survivre dans divers environnements. (Tính ăn nhiều loại của loài sâu bướm này cho phép sống sót trong nhiều môi trường khác nhau.)
    • Contrairement aux espèces spécialisées, les espèces à polyphagie ont un régime alimentaire très varié. (Không giống các loài chuyên hóa, các loài tính ăn nhiều loại chế độ ăn rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyphagie extrême": Chỉ chứng ăn nhiềumức độ nghiêm trọng hoặc tính ăn đa dạngphạm vi rất rộng.

    • Certains troubles psychiques peuvent provoquer une polyphagie extrême. (Một số rối loạn tâm thần có thể gây ra chứng ăn nhiều cực độ.)
  • "Polyphagie en écologie": Thuật ngữ dùng trong sinh thái học để mô tả chiến lược kiếm ăn của một loài.

    • La polyphagie en écologie est une stratégie qui réduit le risque de pénurie alimentaire. (Tính ăn nhiều loại trong sinh thái họcmột chiến lược làm giảm nguy thiếu hụt thức ăn.)
Biến thể từ liên quan
  • Polyphage (Tính từ): tính ăn nhiều loại.

    • Un insecte polyphage. (Một loài côn trùng ăn nhiều loại.)
  • Polyphage (Danh từ giống đực): Sinh vật tính ăn nhiều loại.

    • Le puceron est un polyphage redoutable pour les agriculteurs. (Rệp vừngmột sinh vật ăn nhiều loại đáng sợ đối với nông dân.)
  • Hyperphagie (Danh từ giống cái): Chứng ăn quá nhiều, thường dùng trong bối cảnh rối loạn ăn uống (từ đồng nghĩa gần trong y học).

Từ đồng nghĩa
  • Trong y học: Boulimie (chứng ăn vô độ, nhưng thườngý nghĩa tâmrõ rệt hơn), Hyperphagie.
  • Trong sinh vật học: Régime alimentaire généraliste (chế độ ăn tổng quát), Omnivorie (tính ăn tạp, nhưng thường dành cho động vật ăn cả thực vật động vật).
Từ trái nghĩa
  • Monophagie (Danh từ giống cái): Tính ăn đơn loại, chuyên ăn một loại thức ăn duy nhất.

    • La monophagie est une stratégie risquée pour la survie d'une espèce. (Tính ăn đơn loạimột chiến lược mạo hiểm cho sự sống còn của một loài.)
  • Oligophagie (Danh từ giống cái): Tính ăn ít loại, chỉ ăn một số ít loại thức ăn nhất định.

polyphagie

La chenille montre une polyphagie en mangeant des feuilles de différentes plantes.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng ăn nhiều
  2. (sinh vật học) tính ăn nhiều loại