polyphonically
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách đa âm, có nhiều giọng hoặc nhiều âm thanh độc lập cùng vang lên một lúc, đặc biệt trong âm nhạc hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn hợp xướng hát theo cách đa âm, tạo nên một hòa âm phong phú và phức tạp.)
- (Cuốn tiểu thuyết được viết theo cách đa âm, với nhiều nhân vật kể lại góc nhìn riêng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compose polyphonically": sáng tác theo lối đa âm.
- Bach often composed polyphonically, weaving multiple melodies together. (Bach thường sáng tác theo lối đa âm, kết hợp nhiều giai điệu với nhau.)
"to speak polyphonically": nói với nhiều giọng điệu hoặc quan điểm khác nhau.
- The politician spoke polyphonically, addressing diverse groups in the same speech. (Chính trị gia nói theo cách đa âm, đề cập đến nhiều nhóm khác nhau trong cùng một bài phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
Polyphonic (tính từ): có tính đa âm.
- The polyphonic texture of the music was impressive. (Kết cấu đa âm của bản nhạc thật ấn tượng.)
Polyphony (danh từ): sự đa âm, kỹ thuật đa âm.
- Polyphony is a key feature of Renaissance music. (Đa âm là một đặc điểm chính của âm nhạc thời Phục hưng.)
Từ đồng nghĩa
- Đa giọng: nhiều giọng cùng lúc.
- Phức điệu: thuật ngữ âm nhạc chỉ sự kết hợp nhiều giai điệu độc lập.
Các cụm từ liên quan
Sing polyphonically: hát theo lối đa âm.
- The group sang polyphonically, each voice maintaining its own line. (Nhóm hát theo lối đa âm, mỗi giọng giữ dòng riêng của mình.)
Write polyphonically: viết theo lối đa âm (trong văn học).
- Dostoevsky wrote polyphonically, giving each character a distinct voice. (Dostoevsky viết theo lối đa âm, trao cho mỗi nhân vật một giọng nói riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "polyphonically" do tính chuyên môn của nó.