polyphonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Tính nhiều âm: Trong ngôn ngữ học, "polyphonie" chỉ hiện tượng một phát ngôn có thể mang nhiều ý nghĩa, giọng điệu hoặc quan điểm khác nhau cùng một lúc, thường do sự đan xen của nhiều "giọng nói" trong một văn bản.
- (Âm nhạc) Nhạc phức điệu: Trong âm nhạc, "polyphonie" là kỹ thuật hoặc phong cách sáng tác kết hợp hai hoặc nhiều dòng giai điệu độc lập nhưng hài hòa với nhau, cùng vang lên đồng thời.
Ví dụ sử dụng
Trong ngôn ngữ học:
- La polyphonie dans ce roman permet d'entendre plusieurs points de vue. (Tính nhiều âm trong cuốn tiểu thuyết này cho phép nghe thấy nhiều quan điểm.)
- Bakhtine a beaucoup étudié la polyphonie dans les œuvres de Dostoïevski. (Bakhtine đã nghiên cứu rất nhiều về tính đa thanh trong các tác phẩm của Dostoevsky.)
Trong âm nhạc:
- La fugue de Bach est un exemple parfait de polyphonie. (Bản fugue của Bach là một ví dụ hoàn hảo về nhạc phức điệu.)
- La polyphonie médiévale utilise plusieurs voix mélodiques distinctes. (Nhạc phức điệu thời Trung Cổ sử dụng nhiều giọng điệu giai điệu riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polyphonie narrative": Tính đa thanh trong tự sự.
- Le roman moderne exploite souvent la polyphonie narrative. (Tiểu thuyết hiện đại thường khai thác tính đa thanh trong tự sự.)
"Polyphonie vocale": Phức điệu thanh nhạc.
- Ce chœur se spécialise dans la polyphonie vocale de la Renaissance. (Dàn hợp xướng này chuyên về phức điệu thanh nhạc thời Phục Hưng.)
Biến thể và từ liên quan
Polyphonique (tính từ): thuộc về phức điệu, có tính nhiều âm.
- Une composition polyphonique. (Một bản phổ nhạc phức điệu.)
Monophonie (danh từ giống cái): nhạc đơn điệu (trái nghĩa trong âm nhạc).
- Le chant grégorien est souvent monodique, à l'opposé de la polyphonie. (Thánh ca Gregorian thường là đơn điệu, trái ngược với phức điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Contrepoint (âm nhạc): đối âm (một kỹ thuật cụ thể của phức điệu).
- Multivocalité (ngôn ngữ học): tính đa giọng (gần nghĩa trong phân tích diễn ngôn).
Các cụm từ liên quan
"Jouer de la polyphonie": chơi nhạc phức điệu.
- Cet ensemble sait jouer de la polyphonie avec précision. (Nhóm nhạc này biết chơi nhạc phức điệu một cách chính xác.)
"Analyser la polyphonie": phân tích tính đa thanh/ phức điệu.
- Le critique a analysé la polyphonie des discours politiques. (Nhà phê bình đã phân tích tính đa thanh trong các diễn ngôn chính trị.)
Thành ngữ hoặc khái niệm liên quan
"La polyphonie bakhtinienne": Khái niệm đa thanh của Bakhtin.
- La théorie de la polyphonie bakhtinienne a révolutionné la narratologie. (Lý thuyết đa thanh của Bakhtin đã cách mạng hóa nghiên cứu tự sự học.)
"Polyphonie instrumentale": Phức điệu khí nhạc.
- La sonate pour piano exploite la polyphonie instrumentale. (Bản sonata cho piano khai thác phức điệu khí nhạc.)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) tính nhiều âm
- (âm nhạc) nhạc phức điệu