polypnée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng thở gấp: Một triệu chứng hô hấp đặc trưng bởi nhịp thở nhanh và nông, thường gặp trong một số tình trạng bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La polypnée est un signe clinique important. (Chứng thở gấp là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
- Le médecin a noté une polypnée chez le patient fébrile. (Bác sĩ đã ghi nhận chứng thở gấp ở bệnh nhân sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học, "polypnée" thường được mô tả kèm theo các đặc tính như tần số (ví dụ: polypnée à 40 cycles par minute - thở gấp 40 nhịp mỗi phút) hoặc nguyên nhân (ví dụ: polypnée de compensation - thở gấp bù trừ).
Biến thể và từ gần giống
- Polypnéique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng thở gấp.
- Une respiration polypnéique. (Một nhịp thở thuộc dạng thở gấp.)
Từ đồng nghĩa
- Tachypnée (danh từ giống cái): chứng thở nhanh. (Lưu ý: "tachypnée" nhấn mạnh tần số cao, trong khi "polypnée" thường chỉ chung tình trạng thở nhanh và nông).
danh từ giống cái
- (y học) chứng thở gấp