polyptère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá nhiều vây (châu Phi): Một loài cá nước ngọt nguyên thủy, có nguồn gốc từ châu Phi, được đặc trưng bởi một hàng các vây lưng nhỏ, riêng lẻ dọc theo sống lưng, thay vì một vây lưng duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le polyptère est un poisson préhistorique qui existe encore aujourd'hui. (Cá nhiều vây là một loài cá thời tiền sử vẫn còn tồn tại đến ngày nay.)
- Les aquariophiles expérimentés apprécient parfois la maintenance des polyptères. (Những người chơi thủy sinh có kinh nghiệm đôi khi thích nuôi cá nhiều vây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc thú chơi cá cảnh. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Polyptéridé (danh từ giống đực): Tên gọi của họ cá chứa loài cá nhiều vây (họ Polyptéridae).
- Les polyptéridés sont une famille de poissons anciens. (Cá họ nhiều vây là một họ cá cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Poisson-dragon (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp, dựa trên hình dáng của loài cá này.
- Le polyptère est parfois appelé "poisson-dragon". (Cá nhiều vây đôi khi được gọi là "cá rồng".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (động vật học) cá nhiều vây (châu Phi)