polyptère

Học thuật
Thân thiện
polyptère

Un polyptère nage lentement parmi les plantes aquatiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • nhiều vây (châu Phi): Một loài nước ngọt nguyên thủy, nguồn gốc từ châu Phi, được đặc trưng bởi một hàng các vây lưng nhỏ, riêng lẻ dọc theo sống lưng, thay vì một vây lưng duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le polyptère est un poisson préhistorique qui existe encore aujourd'hui. ( nhiều vâymột loài thời tiền sử vẫn còn tồn tại đến ngày nay.)
    • Les aquariophiles expérimentés apprécient parfois la maintenance des polyptères. (Những người chơi thủy sinhkinh nghiệm đôi khi thích nuôi nhiều vây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc thú chơi cảnh. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Polyptéridé (danh từ giống đực): Tên gọi của họ chứa loài nhiều vây (họ Polyptéridae).
    • Les polyptéridés sont une famille de poissons anciens. ( họ nhiều vâymột họ cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisson-dragon (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp, dựa trên hình dáng của loài này.
    • Le polyptère est parfois appelé "poisson-dragon". ( nhiều vây đôi khi được gọi là " rồng".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
polyptère

Un polyptère nage lentement parmi les plantes aquatiques.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) nhiều vây (châu Phi)