polyradiculonévrite
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm nhiều rễ thần kinh: Một bệnh lý thần kinh đặc trưng bởi tình trạng viêm đồng thời ảnh hưởng đến nhiều rễ thần kinh, đặc biệt là ở vùng gần tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a confirmé une polyradiculonévrite aiguë. (Chẩn đoán đã xác nhận một bệnh viêm nhiều rễ thần kinh cấp tính.)
- La polyradiculonévrite peut entraîner une faiblesse musculaire progressive. (Bệnh viêm nhiều rễ thần kinh có thể dẫn đến yếu cơ tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polyradiculonévrite inflammatoire": viêm nhiều rễ thần kinh do viêm.
- Le patient est traité pour une polyradiculonévrite inflammatoire chronique. (Bệnh nhân đang được điều trị vì bệnh viêm nhiều rễ thần kinh mạn tính do viêm.)
"polyradiculonévrite démyélinisante": viêm nhiều rễ thần kinh hủy myelin.
- La forme la plus courante est la polyradiculonévrite aiguë démyélinisante. (Dạng phổ biến nhất là bệnh viêm nhiều rễ thần kinh cấp tính hủy myelin.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiculonévrite (n.f): viêm rễ thần kinh (thường chỉ ảnh hưởng đến một khu vực cụ thể hơn).
- Polyneuropathie (n.f): bệnh đa dây thần kinh (tổn thương nhiều dây thần kinh ngoại biên).
Từ đồng nghĩa
- Syndrome de Guillain-Barré (n.m): Hội chứng Guillain-Barré (một dạng viêm đa rễ và dây thần kinh cấp tính thường được coi là đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh lâm sàng).
danh từ giống cái
-
(y học) viêm nhiều rễ thần kinh