polyrythmie

Học thuật
Thân thiện
polyrythmie

Un batteur joue une polyrythmie complexe sur sa batterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhịp điệu hỗn hợp: Trong âm nhạc, "polyrythmie" là một kỹ thuật hoặc hiện tượng âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều nhịp điệu độc lập được chơi đồng thời, tạo nên một cấu trúc phức tạp đa tầng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La polyrythmie est un élément clé de la musique africaine traditionnelle. (Nhịp điệu hỗn hợpmột yếu tố then chốt của âm nhạc truyền thống châu Phi.)
    • Ce morceau de jazz utilise une polyrythmie complexe. (Bản nhạc jazz này sử dụng một nhịp điệu hỗn hợp phức tạp.)
    • Le batteur a maîtrisé la polyrythmie avec brio. (Tay trống đã thể hiện nhịp điệu hỗn hợp một cách điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyrythmie croisée": nhịp điệu hỗn hợp chéo, chỉ sự kết hợp các nhịp điệu độ dài phách khác nhau một cách đan xen.

    • La polyrythmie croisée crée une sensation de tension rythmique. (Nhịp điệu hỗn hợp chéo tạo ra cảm giác căng thẳng về nhịp điệu.)
  • "jouer en polyrythmie": chơi theo nhịp điệu hỗn hợp.

    • Les percussionnistes doivent apprendre à jouer en polyrythmie. (Những người chơi bộ phải học cách chơi theo nhịp điệu hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyrythmique (tính từ): thuộc về nhịp điệu hỗn hợp.

    • Un motif polyrythmique. (Một mô hình thuộc nhịp điệu hỗn hợp.)
  • Polyrythmicité (danh từ giống cái): tính chất nhịp điệu hỗn hợp.

    • La polyrythmicité de cette œuvre est fascinante. (Tính chất nhịp điệu hỗn hợp của tác phẩm này thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rythme superposé: nhịp điệu chồng lớp.
  • Rythme multiple: nhịp điệu đa tầng.
Các cụm từ liên quan
  • Créer une polyrythmie: tạo ra một nhịp điệu hỗn hợp.

    • Le compositeur cherche à créer une polyrythmie innovante. (Nhà soạn nhạc tìm cách tạo ra một nhịp điệu hỗn hợp mới lạ.)
  • Décomposer une polyrythmie: phân tích/tách bạch một nhịp điệu hỗn hợp.

    • Pour l'étudier, il faut d'abord décomposer la polyrythmie. (Để nghiên cứu , trước tiên phải phân tích nhịp điệu hỗn hợp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "polyrythmie")

polyrythmie

Un batteur joue une polyrythmie complexe sur sa batterie.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) nhịp điệu hỗn hợp