polysemant
Định nghĩa
Danh từ: - Từ đa nghĩa: "polysemant" chỉ một từ có nhiều hơn một nghĩa, thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để mô tả các từ mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "bank" là một từ đa nghĩa điển hình, vừa có nghĩa là ngân hàng vừa có nghĩa là bờ sông.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ đa nghĩa để hiểu cách nghĩa phát triển theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích từ đa nghĩa trong ngữ cảnh: "polysemant" thường được dùng trong các nghiên cứu ngữ nghĩa học để phân tích sự nhập nhằng của từ.
- The polysemant "light" can refer to illumination, weight, or color intensity. (Từ đa nghĩa "light" có thể chỉ ánh sáng, trọng lượng, hoặc cường độ màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysemy (danh từ): hiện tượng đa nghĩa.
- Polysemy is common in everyday language. (Hiện tượng đa nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.)
- Polysemous (tính từ): có nhiều nghĩa.
- The word "run" is highly polysemous. (Từ "run" có rất nhiều nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Multisemant: từ có nhiều nghĩa (ít phổ biến hơn).
- Polysemous word: từ đa nghĩa (cụm từ mô tả thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polysemant", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polysemant". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - "A polysemant in disguise": một từ đa nghĩa ẩn dưới vẻ ngoài đơn nghĩa. - The term "head" is a polysemant in disguise, referring to body part, leader, or top of something. (Thuật ngữ "head" là một từ đa nghĩa ẩn dưới vẻ ngoài đơn nghĩa, chỉ phần cơ thể, người lãnh đạo, hoặc đỉnh của một vật.)