placement
The student carefully considers the placement of each chess piece on the board.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đặt, sự xếp vào vị trí: "placement" chỉ hành động đặt một vật hoặc một người vào một vị trí cụ thể.
- Sự sắp xếp (vị trí): "placement" cũng được dùng để nói về cách thức mà một vật được đặt, đặc biệt là trong không gian.
- Sự bố trí (việc làm): Trong ngữ cảnh tuyển dụng, "placement" chỉ quá trình tìm việc hoặc sắp xếp một người vào một vị trí công việc.
Ví dụ sử dụng
Sự đặt, sự xếp vào vị trí:
- The careful placement of the vase on the shelf prevented it from falling. (Việc đặt chiếc bình một cách cẩn thận trên kệ đã ngăn nó rơi xuống.)
- The placement of the furniture in the room was well thought out. (Sự sắp xếp đồ đạc trong phòng đã được cân nhắc kỹ lưỡng.)
Sự bố trí (việc làm):
- She found a job through the university's placement service. (Cô ấy tìm được việc làm thông qua dịch vụ bố trí việc làm của trường đại học.)
- The agency provided placement services for recent graduates. (Cơ quan này cung cấp dịch vụ bố trí việc làm cho các sinh viên mới tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"placement test": bài kiểm tra xếp lớp (dùng để xác định trình độ của học sinh).
- Students must take a placement test to determine their English level. (Học sinh phải làm bài kiểm tra xếp lớp để xác định trình độ tiếng Anh của họ.)
"product placement": quảng cáo sản phẩm (đặt sản phẩm trong phim ảnh, chương trình).
- The movie featured noticeable product placement for a popular soda brand. (Bộ phim có quảng cáo sản phẩm rõ ràng cho một thương hiệu nước ngọt nổi tiếng.)
"placement in a hierarchy": vị trí trong hệ thống phân cấp.
- His placement in the company's hierarchy was higher than expected. (Vị trí của anh ấy trong hệ thống phân cấp của công ty cao hơn dự kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Place (động từ): đặt, để.
- Please place the book on the table. (Làm ơn đặt cuốn sách lên bàn.)
Placeable (tính từ): có thể đặt được, có thể xếp được.
- The object is placeable in any corner of the room. (Vật thể này có thể đặt ở bất kỳ góc nào của căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
Arrangement: sự sắp xếp.
- The arrangement of the chairs was perfect for the event. (Sự sắp xếp ghế rất hoàn hảo cho sự kiện.)
Positioning: sự định vị.
- The positioning of the camera was crucial for the shot. (Việc định vị máy ảnh rất quan trọng cho bức ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Place out: đặt ra ngoài, loại bỏ (không phổ biến).
- He placed out the idea during the meeting. (Anh ấy đã đưa ra ý tưởng đó trong cuộc họp.)
Place with: giao phó, sắp xếp cho.
- The child was placed with a foster family. (Đứa trẻ được giao cho một gia đình nuôi dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
In place: ở đúng vị trí, sẵn sàng.
- Everything is in place for the ceremony. (Mọi thứ đã sẵn sàng cho buổi lễ.)
Out of place: không đúng chỗ, lạc lõng.
- Her formal dress looked out of place at the casual party. (Chiếc váy trang trọng của cô ấy trông lạc lõng trong bữa tiệc thân mật.)