polysemy
/'pɔlisimi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Hiện tượng đa nghĩa, tính nhiều nghĩa: Đây là hiện tượng một từ, một hình vị (morpheme) hoặc một cụm từ có khả năng mang nhiều hơn một nghĩa liên quan đến nhau. Các nghĩa này thường phát triển từ một nghĩa gốc theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "bank" is a classic example of polysemy, as it can mean the side of a river or a financial institution. (Từ "bank" là một ví dụ kinh điển của hiện tượng đa nghĩa, vì nó có thể chỉ bờ sông hoặc một tổ chức tài chính.)
- Polysemy is a common feature in natural languages, making them rich and flexible. (Hiện tượng đa nghĩa là một đặc điểm phổ biến trong các ngôn ngữ tự nhiên, khiến chúng trở nên phong phú và linh hoạt.)
- Linguists study polysemy to understand how word meanings evolve and relate to each other. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính đa nghĩa để hiểu cách nghĩa của từ phát triển và liên hệ với nhau như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lexical polysemy": Đa nghĩa từ vựng. Đây là loại đa nghĩa xảy ra ở cấp độ từ đơn lẻ.
- The study focused on the lexical polysemy of common verbs. (Nghiên cứu tập trung vào hiện tượng đa nghĩa từ vựng của các động từ thông dụng.)
"Systematic polysemy": Đa nghĩa hệ thống. Chỉ hiện tượng một mô hình nghĩa có thể áp dụng cho một nhóm từ, ví dụ như tên của cây cối cũng có thể chỉ quả của chúng (e.g., "an orange tree" và "to eat an orange").
- The relationship between animal names and their meat is a case of systematic polysemy. (Mối quan hệ giữa tên động vật và thịt của chúng là một trường hợp của đa nghĩa hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Polysemous (adj): (từ) có nhiều nghĩa, mang tính đa nghĩa.
- "Head" is a highly polysemous word. ("Head" là một từ có rất nhiều nghĩa.)
Polysemic (adj): (từ) có nhiều nghĩa (cách dùng tương tự như "polysemous").
- Many basic words in English are polysemic. (Nhiều từ cơ bản trong tiếng Anh mang tính đa nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Multiplicity of meaning: Tính đa dạng/ nhiều nghĩa.
- Plurisignation: (Thuật ngữ chuyên ngành) Sự đa nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Monosemy (n): Hiện tượng đơn nghĩa (một từ chỉ có một nghĩa).
- Technical terms often strive for monosemy to avoid confusion. (Các thuật ngữ kỹ thuật thường hướng tới tính đơn nghĩa để tránh nhầm lẫn.)
Lưu ý phân biệt
- Polysemy (Đa nghĩa) khác với Homonymy (Đồng âm khác nghĩa). Polysemy chỉ các nghĩa khác nhau nhưng có liên hệ của cùng một từ. Homonymy chỉ các từ có cách viết hoặc phát âm giống hệt nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt và không liên quan (ví dụ: "bat" (con dơi) và "bat" (cây gậy bóng chày)).
- Distinguishing between polysemy and homonymy can sometimes be challenging. (Việc phân biệt giữa hiện tượng đa nghĩa và hiện tượng đồng âm khác nghĩa đôi khi có thể là một thách thức.)
danh từ
- tính nhiều nghĩa (của từ)