polysepalous
/,pɔli'sepələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Nhiều lá đài: Thuật ngữ "polysepalous" dùng để mô tả một đặc điểm của hoa, khi các lá đài của hoa không dính liền với nhau mà tách rời thành từng phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flower is polysepalous, with five distinct sepals. (Bông hoa có nhiều lá đài rời, với năm lá đài riêng biệt.)
- Botanists classify this species as polysepalous. (Các nhà thực vật học phân loại loài này là có nhiều lá đài rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả và phân loại thực vật học kỹ thuật để chỉ cấu trúc của đài hoa, đối lập với "gamosepalous" (các lá đài dính liền).
- The calyx is described as polysepalous in the botanical key. (Đài hoa được mô tả là có lá đài rời trong bảng tra khóa thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Gamosepalous (adj): (thực vật học) có lá đài dính liền.
- In contrast, a gamosepalous calyx forms a tube. (Ngược lại, một đài hoa có lá đài dính liền tạo thành một ống.)
Từ đồng nghĩa
- Choripetalous (adj): (thực vật học, trong một số ngữ cảnh về cánh hoa) có cánh hoa rời, nhưng đôi khi được dùng không chính thức để chỉ cấu trúc rời nói chung. Lưu ý: Từ này chính xác hơn để chỉ cánh hoa, không phải lá đài.
- Aposepalous (adj): (thực vật học) có lá đài rời. Đây là từ đồng nghĩa chính xác với "polysepalous".
tính từ
- (thực vật học) nhiều lá đài