polyspast

/'pɔlispæst/
Học thuật
Thân thiện
polyspast

A worker uses a polyspast to lift a heavy crate.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Palăng: Một thiết bị khí đơn giản, bao gồm một hệ thống ròng rọc dây cáp, được sử dụng để nâng hạ hoặc di chuyển vật nặng với lực nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers used a polyspast to lift the heavy steel beam. (Các kỹ sư đã sử dụng một palăng để nâng dầm thép nặng lên.)
    • A polyspast is essential equipment on a construction site. (Palăng thiết bị thiết yếu tại một công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a polyspast": vận hành một palăng.
    • Only trained personnel are allowed to operate the polyspast. (Chỉ nhân viên được đào tạo mới được phép vận hành palăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Block and tackle: Một loại palăng đơn giản, thường dùng để chỉ hệ thống ròng rọc dây cáp nói chung. (Đây một thuật ngữ thông dụng hơn cho cùng một loại thiết bị).
Từ đồng nghĩa
  • Hoist: Tời, tời nâng (một thiết bị nâng hạ tương tự).
  • Pulley system: Hệ thống ròng rọc.
polyspast

A worker uses a polyspast to lift a heavy crate.

danh từ
  1. (kỹ thuật) Palăng