polyspermie

Học thuật
Thân thiện
polyspermie

Une cellule œuf subit une polyspermie lors de la fécondation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Sự thụ tinh nhiều tinh tử: Hiện tượng trong quá trình thụ tinh, khi nhiều hơn một tinh trùng (tinh tử) xâm nhập vào một tế bào trứng (noãn). Đây thườngmột sự kiện bất thường có thể dẫn đến sự phát triển không bình thường của phôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La polyspermie est généralement un phénomène anormal chez les mammifères. (Polyspermie thườngmột hiện tượng bất thườngđộng vật có vú.)
    • Pour éviter la polyspermie, la membrane de l'ovule change rapidement après la pénétration du premier spermatozoïde. (Để tránh polyspermie, màng tế bào trứng thay đổi nhanh chóng sau khi tinh trùng đầu tiên xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyspermie physiologique": Đa thụ tinh sinh lý. Một số loài (như một số loài chim, bò sát) trải qua hiện tượng đa thụ tinh như một phần bình thường của quá trình sinh sản, mặc dù thường chỉ có một nhân tinh trùng kết hợp với nhân trứng.
    • Chez certains oiseaux, la polyspermie physiologique est courante. (Ở một số loài chim, polyspermie sinh lý là phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyspermique (tính từ): (thuộc về) đa thụ tinh, liên quan đến polyspermie.
    • Une fécondation polyspermique. (Một sự thụ tinh đa tinh trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plurifécondation: Sự thụ tinh bội (ít phổ biến hơn).
  • Polyfécondation: Sự đa thụ tinh (cùng nghĩa, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học, y học chuyên ngành về sinh sản phôi thai học.
  • Không nên nhầm lẫn với polyspermie trong một ngữ cảnh thực vật học rất hiếm gặp (liên quan đến hạt), nghĩa thông dụng chính xác nhất là nghĩa trong sinh vật học/sinh sản động vật như đã định nghĩa.
polyspermie

Une cellule œuf subit une polyspermie lors de la fécondation.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự thụ tinh nhiều tinh tử