polystélie

Học thuật
Thân thiện
polystélie

Un botaniste observe la polystélie dans une coupe transversale de tige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Hiện tượng nhiều trung trụ: "Polystélie" là một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ cấu trúc thân hoặc rễ của một số loài thực vật chứa nhiều trung trụ (nhiều mạch dẫn trung tâm) thay vì chỉ một.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La polystélie est une caractéristique observée chez certaines fougères. (Hiện tượng nhiều trung trụmột đặc điểm được quan sát thấymột số loài dương xỉ.)
    • L'étude de la polystélie aide à comprendre l'évolution des plantes vasculaires. (Việc nghiên cứu hiện tượng nhiều trung trụ giúp hiểu về sự tiến hóa của thực vật mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polystélie"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các bài báo nghiên cứu về giải phẫu hình thái thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Polystèle (danh từ giống cái): Trung trụ kép, cấu trúc nhiều trung trụ.
    • La fougère arborescente présente une polystèle complexe. (Dương xỉ thân gỗ có một cấu trúc trung trụ kép phức tạp.)
  • Monostélie (danh từ giống cái): Hiện tượng đơn trung trụ (trái nghĩa về mặt khái niệm).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
polystélie

Un botaniste observe la polystélie dans une coupe transversale de tige.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) hiện tượng nhiều trung trụ

Từ gần giống