polystyle

Học thuật
Thân thiện
polystyle

Un temple polystyle se dresse au milieu d'un paysage antique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều cột: Dùng để mô tả một công trình kiến trúc, đặc biệtcác đền thờ hoặc tòa nhà cổ điển, nhiều cột. Từ này nhấn mạnh đến đặc điểm cấu trúc với một số lượng lớn các cột trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le temple grec était polystyle, avec des rangées de colonnes impressionnantes. (Ngôi đền Hy Lạp nhiều cột, với những hàng cột trụ ấn tượng.)
    • L'architecture polystyle de ce monument attire de nombreux visiteurs. (Kiến trúc nhiều cột của công trình này thu hút rất nhiều du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "édifice polystyle": công trình () nhiều cột.
    • Les ruines de l'édifice polystyle témoignent de la grandeur passée. (Những tàn tích của công trình nhiều cột chứng minh cho sự hùng vĩ trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Style (danh từ): phong cách, kiểu dáng, cột.
  • Colonnade (danh từ): hàng cột, dãy cột. (Đâymột từ liên quan mô tả cụ thể một dãy các cột trụ.)
  • Péristyle (danh từ): hàng cột bao quanh một tòa nhà hoặc sân trong. (Một thuật ngữ kiến trúc cụ thể hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • À colonnes multiples: () nhiều cột. (Cụm từ mô tả trực tiếp cùng nghĩa.)
  • Multicolonné: () nhiều cột. (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.)
Lưu ý
  • Tính từ: "Polystyle" là một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lịch sử nghệ thuật, khảo cổ học kiến trúc để mô tả các công trình cổ đại. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "poly-" (nhiều) "stylos" (cột).
polystyle

Un temple polystyle se dresse au milieu d'un paysage antique.

tính từ
  1. () nhiều cột
    • Temple polystyle
      đền nhiều cột

Từ gần giống