polysyllabisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Hiện tượng nhiều âm tiết, hiện tượng đa tiết: Từ này chỉ đặc điểm của một từ, cụm từ hoặc một ngôn ngữ có nhiều âm tiết. Nó mô tả sự phổ biến của các từ đa âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le polysyllabisme est une caractéristique notable de certaines langues. (Hiện tượng đa tiết là một đặc điểm đáng chú ý của một số ngôn ngữ.)
- Ce mot illustre parfaitement le polysyllabisme. (Từ này minh họa hoàn hảo cho hiện tượng nhiều âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le polysyllabisme d'un terme technique": Hiện tượng nhiều âm tiết của một thuật ngữ kỹ thuật.
- Le polysyllabisme d'un terme technique peut le rendre difficile à mémoriser. (Hiện tượng nhiều âm tiết của một thuật ngữ kỹ thuật có thể khiến nó khó nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysyllabe (adj): (từ) có nhiều âm tiết.
- "Anticonstitutionnellement" est un mot polysyllabe. ("Anticonstitutionnellement" là một từ đa âm tiết.)
- Monosyllabisme (n.m): Hiện tượng đơn tiết (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Plurisyllabisme (n.m): Hiện tượng nhiều âm tiết (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) hiện tượng nhiều âm tiết, hiện tượng đa tiết