polysyllable
/'pɔli,siləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ nhiều âm tiết: Một từ có chứa từ bốn âm tiết trở lên. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Internationalization" is a polysyllable. ("Internationalization" là một từ nhiều âm tiết.)
- The poet avoided using too many polysyllables to keep the rhythm simple. (Nhà thơ đã tránh dùng quá nhiều từ nhiều âm tiết để giữ nhịp điệu đơn giản.)
- Linguists study the frequency of polysyllables in different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tần suất xuất hiện của các từ nhiều âm tiết trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ "polysyllable" thường xuất hiện trong các phân tích ngữ âm học, thơ ca hoặc nghiên cứu về độ phức tạp của từ vựng.
- The text's complexity can be measured by its percentage of polysyllables. (Độ phức tạp của văn bản có thể được đo bằng tỷ lệ phần trăm các từ nhiều âm tiết của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysyllabic (tính từ): (thuộc về) nhiều âm tiết.
- "Unbelievable" is a polysyllabic word. ("Unbelievable" là một từ có nhiều âm tiết.)
- Monosyllable (danh từ): từ một âm tiết.
- Disyllable (danh từ): từ hai âm tiết.
- Trisyllable (danh từ): từ ba âm tiết.
Từ đồng nghĩa
- Multisyllable word: từ đa âm tiết (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Long word: từ dài (cách nói không mang tính kỹ thuật, có thể không chính xác vì độ dài có thể do nhiều chữ cái chứ không chỉ do âm tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polysyllable" một cách cụ thể.
danh từ
- từ nhiều âm tiết