polysynodie
Học thuậtThân thiện
La polysynodie était un système de gouvernement utilisé en France au début du XVIIIe siècle.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chính phủ nhiều hội đồng: Một hệ thống chính phủ trong đó quyền lực được phân chia giữa nhiều hội đồng hoặc ủy ban chuyên môn, thay vì tập trung vào một cơ quan duy nhất. Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với một cải cách hành chính ngắn ngủi ở Pháp dưới thời Nhiếp chính (1715-1718).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La polysynodie fut une expérience de gouvernement collégial sous la Régence. (Chính phủ nhiều hội đồng là một thử nghiệm về chính phủ tập thể dưới thời Nhiếp chính.)
- Le système de la polysynodie visait à remplacer les ministres par des conseils. (Hệ thống chính phủ nhiều hội đồng nhằm mục đích thay thế các bộ trưởng bằng các hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"expérience de la polysynodie": thử nghiệm về chính phủ nhiều hội đồng.
- Les historiens étudient l'échec de l'expérience de la polysynodie. (Các nhà sử học nghiên cứu sự thất bại của thử nghiệm về chính phủ nhiều hội đồng.)
"régime de la polysynodie": chế độ chính phủ nhiều hội đồng.
- Le régime de la polysynodie a été aboli en 1718. (Chế độ chính phủ nhiều hội đồng đã bị bãi bỏ vào năm 1718.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysynodique (adj): thuộc về chính phủ nhiều hội đồng.
- Une structure polysynodique. (Một cơ cấu thuộc về chính phủ nhiều hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement par conseils: chính phủ thông qua các hội đồng.
- Système collégial: hệ thống tập thể.
Lưu ý
- Từ vựng chuyên ngành: "Polysynodie" là một thuật ngữ lịch sử và chính trị học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật để phân tích giai đoạn Nhiếp chính ở Pháp thế kỷ 18. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
La polysynodie était un système de gouvernement utilisé en France au début du XVIIIe siècle.
danh từ giống cái
- chính phủ nhiều hội đồng