polysynthèse

Học thuật
Thân thiện
polysynthèse

Une langue autochtone d'Amérique du Nord est un exemple de polysynthèse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự hỗn nhập: Một phương thức cấu tạo từ trong đó một từ đơn có thể biểu thị một ý nghĩa phức tạp, thường tương đương với cả một câu trong các ngôn ngữ khác. Đâyđặc trưng của các ngôn ngữ hỗn nhập (polysynthetic languages).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La polysynthèse est une caractéristique de certaines langues amérindiennes. (Sự hỗn nhậpmột đặc điểm của một số ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ.)
    • Les linguistes étudient les mécanismes de la polysynthèse. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các cơ chế của sự hỗn nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "langue à polysynthèse": ngôn ngữ hỗn nhập.
    • Le mohawk est une langue à polysynthèse. (Tiếng Mohawk là một ngôn ngữ hỗn nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysynthétique (adj): (thuộc về) hỗn nhập.
    • Une structure polysynthétique. (Một cấu trúc hỗn nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorporation (sự hợp nhất, sự kết hợp): Thuật ngữ đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh tương tự để chỉ việc kết hợp nhiều yếu tố ngữ nghĩa vào một đơn vị từ.
Từ trái nghĩa
  • Analyse / Isolisme (sự phân tích / tính đơn lập): Các đặc điểm của ngôn ngữ phân tích, nơi mỗi từ thường chỉ biểu thị một đơn vị ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa.
polysynthèse

Une langue autochtone d'Amérique du Nord est un exemple de polysynthèse.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự hỗn nhập