polysémique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Có nhiều nghĩa: Một từ, một hình vị hoặc một biểu thức được gọi là "polysémique" khi nó mang nhiều hơn một ý nghĩa có liên quan với nhau. Đây là hiện tượng phổ biến trong ngôn ngữ, khác với từ đồng âm (có cùng cách phát âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "feuille" est polysémique : il peut désigner une feuille d'arbre, une feuille de papier, ou une feuille de métal. (Từ "feuille" là một từ nhiều nghĩa: nó có thể chỉ một chiếc lá cây, một tờ giấy, hoặc một lá kim loại.)
- "Bouche" est un terme polysémique en français. ("Bouche" là một thuật ngữ đa nghĩa trong tiếng Pháp.)
- Les linguistes étudient les phénomènes polysémiques. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các hiện tượng đa nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polysémie" (danh từ giống cái): Hiện tượng đa nghĩa của từ.
- La polysémie est un trait fondamental de l'évolution lexicale. (Hiện tượng đa nghĩa là một đặc điểm cơ bản của sự tiến hóa từ vựng.)
- "Polysème" (danh từ giống đực): Từ có nhiều nghĩa.
- "Voler" est un polysème courant. ("Voler" là một từ đa nghĩa phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysémie (n.f): Hiện tượng đa nghĩa.
- Polysème (n.m): Từ đa nghĩa.
- Monosémique (adj): Đơn nghĩa (trái nghĩa).
- Un terme technique est souvent monosémique. (Một thuật ngữ kỹ thuật thường là đơn nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- À significations multiples: Có nhiều ý nghĩa.
- Plurivoque: (Ít phổ biến hơn) Có nhiều nghĩa, đa nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "polysémique".
tính từ
- (ngôn ngữ học) nhiều nghĩa