polytechnicien

Học thuật
Thân thiện
polytechnicien

Un polytechnicien résout un problème de physique sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh Trường Bách khoa: Chỉ một người đang theo học tại Trường Bách khoa Paris (École Polytechnique), một trong những trường đại học kỹ thuật danh giá nhất của Pháp.
    • Cựu học sinh Trường Bách khoa: Chỉ một người đã tốt nghiệp từ Trường Bách khoa Paris.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est polytechnicien, il étudie à l'X. (Anh ấyhọc sinh Trường Bách khoa, anh ấy đang học tại Trường X.)
    • Ce célèbre ingénieur est un polytechnicien de la promotion 1990. (Vị kỹ nổi tiếng đómột cựu học sinh Trường Bách khoa khóa 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un ancien polytechnicien": Một cựu học sinh Trường Bách khoa. Cụm này nhấn mạnh việc đã tốt nghiệp từ lâu.

    • L'ancien ministre est un ancien polytechnicien. (Vị cựu bộ trưởngmột cựu học sinh Trường Bách khoa.)
  • "Le réseau des polytechniciens": Mạng lưới cựu học sinh Trường Bách khoa. Chỉ cộng đồng chuyên nghiệp mạnh mẽ ảnh hưởng của các cựu sinh viên.

    • Il a trouvé son emploi grâce au réseau des polytechniciens. (Anh ấy tìm được việc làm nhờ vào mạng lưới cựu học sinh Trường Bách khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Polytechnique (tính từ, danh từ giống cái): (Thuộc về) Trường Bách khoa, hoặc chính tên trường.

    • L'École Polytechnique est très sélective. (Trường Bách khoa tính chọn lọc rất cao.)
  • X (danh từ, cách gọi thân mật): Biệt danh phổ biến của Trường Bách khoa Paris, xuất phát từ biểu tượng hai khẩu pháo chéo nhau trên phù hiệu trường.

    • Il rêve d'intégrer l'X. (Cậu ấy mơ ước được vào Trường X.)
Từ đồng nghĩa
  • Élève de l'X: Học sinh của Trường X (cách nói thông tục, dựa trên biệt danh).
  • Ingénieur polytechnicien: Kỹ tốt nghiệp Trường Bách khoa (nhấn mạnh bằng cấp chuyên môn).
Thành ngữ liên quan
  • "Sortir de Polytechnique": Tốt nghiệp Trường Bách khoa. Thành ngữ này biểu thị sự hoàn thành một chương trình đào tạo khó khăn danh giá.
    • Après avoir sorti de Polytechnique, il a intégré le corps des Mines. (Sau khi tốt nghiệp Trường Bách khoa, anh ấy đã gia nhập Ngành Mỏ.)
polytechnicien

Un polytechnicien résout un problème de physique sur un tableau noir.

danh từ
  1. học sinh Trường bách khoa; cựu học sinh Trường bách khoa (Pháp)