polytechnique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bách khoa, bách nghệ: Chỉ một hệ thống giáo dục hoặc phương pháp giảng dạy bao gồm nhiều ngành khoa học và kỹ thuật khác nhau, được tích hợp một cách tổng hợp.
- Đa ngành kỹ thuật: Liên quan đến việc giảng dạy và ứng dụng nhiều lĩnh vực kỹ thuật cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'enseignement polytechnique vise à donner une formation scientifique et technique large. (Giáo dục bách khoa nhằm cung cấp một nền đào tạo khoa học và kỹ thuật rộng.)
- Une approche polytechnique est essentielle pour résoudre des problèmes complexes. (Một cách tiếp cận bách khoa/đa ngành là thiết yếu để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "École Polytechnique" (danh từ riêng, thường viết hoa): Tên một trường đại học kỹ thuật danh tiếng của Pháp, thường được gọi tắt là "l'X". Đây là một định chế giáo dục đại học đặc biệt.
- Il rêve d'intégrer l'École Polytechnique. (Anh ấy mơ ước được vào học Trường Bách khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Polytechnicien/Polytechnicienne (danh từ): Sinh viên hoặc cựu sinh viên của Trường Bách khoa (École Polytechnique).
- Plusieurs polytechniciens ont joué un rôle important dans l'industrie. (Nhiều cựu sinh viên Bách khoa đã đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Pluritechnique: Đa kỹ thuật (ít phổ biến hơn).
- Multidisciplinaire: Đa ngành, liên ngành (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả khoa học xã hội).
Lưu ý về cách dùng
- Khi viết thường (polytechnique), từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để mô tả tính chất bách khoa, tổng hợp của một nền giáo dục hoặc phương pháp.
- Khi viết hoa (Polytechnique hoặc École Polytechnique), nó thường là danh từ riêng để chỉ trường đại học cụ thể của Pháp. Trong tiếng Việt, danh từ riêng này thường được dịch là "Trường Bách khoa Paris" hoặc "Trường Bách khoa" (ngữ cảnh Pháp).
tính từ
- bách khoa, bách nghệ
- Enseignement polytechniquegiáo dục bách khoa, giáo dục tổng hợp
- école polytechnique (cũng Polytechnique)Trường Bách khoa (Pháp)