polythéisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đạo nhiều thần: Hệ thống tín ngưỡng hoặc tôn giáo tin vào sự tồn tại của nhiều vị thần hoặc nữ thần, thường mỗi vị phụ trách một lĩnh vực khác nhau của tự nhiên, cuộc sống hoặc vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le polythéisme était courant dans les civilisations anciennes comme la Grèce et Rome. (Đạo nhiều thần phổ biến trong các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp và La Mã.)
- L'hindouisme est souvent considéré comme une forme de polythéisme. (Ấn Độ giáo thường được coi là một hình thức của đạo nhiều thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polythéisme antique": Đa thần giáo cổ đại.
- Le polythéisme antique comprenait des panthéons très organisés. (Đa thần giáo cổ đại bao gồm các hệ thống thần linh được tổ chức rất quy củ.)
"Polythéisme mythologique": Đa thần giáo mang tính thần thoại.
- Le polythéisme mythologique a inspiré de nombreuses œuvres d'art. (Đa thần giáo mang tính thần thoại đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Polythéiste (adj, n): (thuộc) đa thần; người theo đạo nhiều thần.
- Une religion polythéiste. (Một tôn giáo đa thần.)
- Les polythéistes vénèrent plusieurs divinités. (Những người theo đạo nhiều thần tôn thờ nhiều vị thần.)
Từ đồng nghĩa
- Religion polythéiste: Tôn giáo đa thần.
- Croyance en plusieurs dieux: Niềm tin vào nhiều vị thần.
Từ trái nghĩa
- Monothéisme (n.m): Đạo một thần, thuyết độc thần.
- Le christianisme est un monothéisme. (Cơ đốc giáo là một tôn giáo độc thần.)
danh từ giống đực
- đạo nhiều thần