polythen

/'pɔliθi:n/
Học thuật
Thân thiện
polythen

A scientist examines a sample of polythene under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Politen: Một loại chất dẻo (nhựa) tổng hợp, mỏng, nhẹ, dai không thấm nước, thường được dùng để làm túi, màng bọc hoặc lớp lót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vegetables were wrapped in polythen. (Rau củ được gói trong túi politen.)
    • Polythen is commonly used for packaging. (Politen thường được dùng để đóng gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polythen bag": túi nhựa politen (thường được gọi là túi ni-lông trong tiếng Việt).

    • Please reuse your polythen bags to reduce waste. (Hãy tái sử dụng túi politen của bạn để giảm rác thải.)
  • "polythen sheet": tấm màng politen.

    • We covered the furniture with polythen sheets during the renovation. (Chúng tôi phủ đồ đạc bằng các tấm màng politen trong quá trình cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyethylene (n): Polyetylen - đây tên hóa học chính xác hơn của chất liệu thường được gọi là "polythen" trong đời sống hàng ngày.
  • Plastic wrap (n): Màng bọc thực phẩm bằng nhựa (thường làm từ politen).
Từ đồng nghĩa
  • Polyethylene: Polyetylen (tên hóa học).
  • Plastic film: Màng nhựa.
Lưu ý
  • Từ "polythen" một cách viết/dạng hoặc biến thể của "polytheme", cả hai đều chỉ loại nhựa polyethylene. Trong tiếng Việt, thường được hiểu chất liệu làm túi ni-lông.
polythen

A scientist examines a sample of polythene under a microscope.

danh từ
  1. Politen (một loại chất dẻo)