polytric

Học thuật
Thân thiện
polytric

Le polytric pousse en tapis dense sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rêu lông: Tên gọi chung cho một chi rêu thuộc họ Polytrichaceae, thường thân dài nhỏ, mọc thành đám dày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le polytric couvre le sol de la forêt humide. (Rêu lông phủ kín mặt đất của khu rừng ẩm ướt.)
    • On étudie le polytric en cours de botanique. (Chúng tôi nghiên cứu rêu lông trong giờ học thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tapis de polytric": thảm rêu lông.
    • Le sol était recouvert d'un épais tapis de polytric. (Mặt đất được phủ bởi một tấm thảm rêu lông dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Polytrichacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Rêu lông, họ thực vật bao gồm chi .
  • Polytrichum (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi Rêu lông.
Từ đồng nghĩa
  • Mousse à cheveux (danh từ giống cái): Rêu tóc (tên gọi thông thường khác cho một số loài polytric, do hình dạng giống như tóc).
Lưu ý
  • Từ "polytric" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường gọi chung là "mousse" (rêu).
polytric

Le polytric pousse en tapis dense sur le sol de la forêt.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) rêu lông

Từ có nhắc đến "polytric"