pomader

/pou'mændə/
Học thuật
Thân thiện
pomader

A traveler places a pomader in their leather trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên sáp thơm: Một viên được làm từ chất liệu mùi thơm, thường được sử dụng trong lịch sử để cho vào các vật dụng như hòm, va-li nhằm mục đích xua đuổi hoặc diệt côn trùng như nhậy (bướm đêm).
    • Bao đựng viên sáp thơm: Một vật chứa nhỏ, thường được làm từ kim loại quý như vàng hoặc bạc, dùng để đựng bảo quản viên sáp thơm nói trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Travelers in the 18th century often placed a pomader in their trunks to protect their clothes from moths. (Những người lữ hànhthế kỷ 18 thường đặt một viên sáp thơm trong rương để bảo vệ quần áo khỏi bướm đêm.)
    • The antique silver pomader was beautifully engraved. (Cái bao đựng viên sáp thơm bằng bạc cổ được chạm khắc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A scented pomader": Một viên sáp thơm hương thơm.

    • She preferred a lavender-scented pomader for her linen closet. ( ấy thích một viên sáp thơm mùi oải hương cho tủ đựng đồ vải của mình.)
  • "To use a pomader": Sử dụng một viên sáp thơm.

    • To preserve the delicate fabrics, they knew to use a pomader. (Để bảo quản các loại vải mỏng manh, họ biết cách sử dụng một viên sáp thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomander (n): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của từ "pomader". cùng nghĩa.
    • A pomander can be made of dried oranges and cloves. (Một quả bóng thơm có thể được làm từ cam khô đinh hương.) Lưu ý: "Pomander" hiện đại cũng có thể chỉ một quả cầu hoặc túi thơm trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Sachet: Túi thơm (thường đựng hoa khô hoặc gia vị để tạo mùi đuổi côn trùng).
  • Mothball: Viên long não (dùng để diệt hoặc xua đuổi nhậy, bướm đêm).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "pomader" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "pomander" phổ biến hơn nhiều.
  • Nghĩa gốc của liên quan đến việc bảo quản đồ đạc khỏi côn trùng. Ngày nay, "pomander" thường được dùng để chỉ các vật trang trí mùi thơm trong nhà.
pomader

A traveler places a pomader in their leather trunk.

danh từ
  1. (sử học) viên sáp thơm (cho vào hòm, va li... để diệt nhậy...)
  2. bao đựng viên sáp thơm (bằng vàng hoặc bạc)