pomegranate

/'pɔm,grænit/
Học thuật
Thân thiện
pomegranate

A ripe pomegranate sits on a wooden kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả lựu: Một loại trái cây hình cầu, vỏ dày màu nâu đỏ hoặc vàng, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ màu đỏ hồng ngọc, mọng nước vị ngọt hoặc chua ngọt.
    • Cây lựu: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Tây Nam Á, cho ra quả lựu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a fresh pomegranate from the market. ( ấy đã mua một quả lựu tươi từ chợ.)
    • The juice from the pomegranate stained the tablecloth. (Nước ép từ quả lựu làmtấm khăn trải bàn.)
    • They have a pomegranate growing in their garden. (Họ một cây lựu đang mọc trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pomegranate seeds" hoặc "arils": Những hạt nhỏ, mọng nước màu đỏ bên trong quả lựu, thường được dùng để ăn trực tiếp, trang trí món ăn hoặc ép lấy nước.

    • The salad is topped with pomegranate seeds for a burst of color and flavor. (Món salad được rắc hạt lựu lên trên để tăng thêm màu sắc hương vị.)
  • "Pomegranate juice": Nước ép được chiết xuất từ hạt lựu, được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe.

    • He drinks a glass of pomegranate juice every morning. (Anh ấy uống một ly nước ép lựu mỗi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomegranate tree (n): Cây lựu.
    • The pomegranate tree in their yard is full of fruit. (Cây lựu trong sân nhà họ đang sai quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Granada (từ mượn tiếng Tây Ban Nha, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Chinese apple (tên gọi không chính thức, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
  • Trong văn hóa biểu tượng: Quả lựu thường xuất hiện trong thần thoại, nghệ thuật tôn giáo của nhiều nền văn hóa, tượng trưng cho sự sinh sôi, thịnh vượng sự sống vĩnh cửu.
    • In many cultures, the pomegranate is a symbol of fertility. (Trong nhiều nền văn hóa, quả lựu biểu tượng của sự sinh sôi.)
pomegranate

A ripe pomegranate sits on a wooden kitchen table.

danh từ
  1. quả lựu
  2. cây lựu ((cũng) pomegranate-tree)

Từ có nhắc đến "pomegranate"