pomeranian
/,pɔmə'reinjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó Pomeranian: Một giống chó cảnh nhỏ, có kích thước rất nhỏ gọn, lông dài và thuộc nhóm chó Spitz.
- Người hoặc vật thuộc vùng Pomerania: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người đến từ hoặc vật liên quan đến vùng Pomerania, một khu vực lịch sử ở Trung Âu ven biển Baltic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giống chó):
- Her pomeranian is so fluffy and friendly. (Con chó Pomeranian của cô ấy rất nhiều lông và thân thiện.)
- Pomeranians are known for their lively personalities. (Chó Pomeranian được biết đến với tính cách sôi nổi.)
- Danh từ (Thuộc vùng):
- The pomeranian coastline is beautiful. (Đường bờ biển vùng Pomerania rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pomeranian" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng như tính từ để mô tả đặc điểm liên quan đến giống chó này hoặc vùng đất.
- She has a pomeranian-like energy. (Cô ấy có một năng lượng giống như chó Pomeranian - rất sôi nổi, nhỏ nhắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pom (n): (Tên gọi thân mật, viết tắt) Chỉ giống chó Pomeranian.
- I'm taking my Pom to the groomer. (Tôi đang đưa bé Pom của tôi đi spa.)
- Spitz (n): Nhóm giống chó có đặc điểm chung như mõm nhọn, tai dựng và đuôi cuộn, trong đó Pomeranian là một thành viên thu nhỏ.
- Pomeranian dog: Cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "pomeranian".
Từ đồng nghĩa
- Pom: (Từ thân mật, viết tắt) cho giống chó.
- Toy Spitz: (Tên gọi khác) Nhấn mạnh kích thước nhỏ và thuộc nhóm Spitz.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "pomeranian")
tính từ
- (thuộc) xứ Po-me-ran
danh từ
- chó pomeran ((cũng) pomeranian dog)