pomiculture

/'poumikʌltʃə/
Học thuật
Thân thiện
pomiculture

The farmer studies pomiculture to improve his orchard's yield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề trồng cây ăn quả; khoa học trồng cây ăn quả: "Pomiculture" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ việc trồng trọt, chăm sóc quản lý các loại cây ăn quả, hoặc lĩnh vực khoa học nghiên cứu về việc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied pomiculture at the agricultural university. (Anh ấy đã học về khoa học trồng cây ăn quả tại trường đại học nông nghiệp.)
    • Modern pomiculture uses advanced techniques to increase fruit yield and quality. (Nghề trồng cây ăn quả hiện đại sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để tăng năng suất chất lượng trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc các ấn phẩm chuyên ngành về nông nghiệp làm vườn, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Pomology (n): Pomology một từ đồng nghĩa chặt chẽ, cũng có nghĩa khoa học nghiên cứu về việc trồng cây ăn quả.
  • Fruit growing (n): Fruit growing cách diễn đạt thông thường phổ biến hơn cho "nghề trồng cây ăn quả".
  • Arboriculture (n): Arboriculture khoa học về trồng chăm sóc cây thân gỗ, có thể bao gồm nhưng không chỉ giới hạncây ăn quả.
  • Horticulture (n): Horticulture ngành làm vườn nói chung, bao gồm trồng cây ăn quả, rau, hoa cây cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit cultivation: sự trồng trọt cây ăn quả.
  • Fruit farming: nghề trồng cây ăn quả.
pomiculture

The farmer studies pomiculture to improve his orchard's yield.

danh từ
  1. sự trồng cây ăn quả