pomoculture

Học thuật
Thân thiện
pomoculture

Une femme récolte des pommes dans son verger de pomoculture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề trồng cây ăn quả hạt mềm: Chỉ một nhánh của ngành trồng trọt chuyên về việc trồng, chăm sóc sản xuất các loại cây ăn quả hạt mềm, như táo, , mận, đào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pomoculture est une spécialité agricole importante dans cette région. (Nghề trồng cây ăn quả hạt mềmmột chuyên ngành nông nghiệp quan trọngvùng này.)
    • Il a étudié la pomoculture pour reprendre le verger familial. (Anh ấy đã học về nghề trồng cây ăn quả hạt mềm để tiếp quản vườn cây ăn quả của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành nông nghiệp, sách giáo khoa, hoặc các chương trình đào tạo về trồng trọt. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Pomoculteur, pomocultrice (danh từ): Người trồng cây ăn quả hạt mềm, chuyên gia về pomoculture.
    • Les pomoculteurs de la vallée sont très expérimentés. (Những người trồng cây ăn quả hạt mềmthung lũng rất giàu kinh nghiệm.)
  • Arboriculture fruitière (danh từ giống cái): Nghề trồng cây ăn quả (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cây hạt mềm cây hạt cứng).
  • Vergers (danh từ giống đực, số nhiều): Các vườn cây ăn quả, là nơi thực hành pomoculture.
Từ đồng nghĩa
  • Culture des fruits à pépins: Nghề trồng cây ăn quả hạt (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pomoculture

Une femme récolte des pommes dans son verger de pomoculture.

danh từ giống cái
  1. nghề trồng cây ăn quả hạt mềm