pomoerium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vành đai thánh: Một dải đất trống, không được xây dựng và được coi là thiêng liêng, bao quanh các bức tường thành của các thành phố cổ đại La Mã. Nó đánh dấu ranh giới giữa khu vực thành thị (urbs) và lãnh thổ bên ngoài (ager).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pomoerium délimitait l'espace sacré de la ville. (Vành đai thánh đã phân định không gian thiêng liêng của thành phố.)
- Il était interdit de construire ou d'enterrer les morts dans le pomoerium. (Việc xây dựng hoặc chôn cất người chết trong vành đai thánh bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étendre le pomoerium": Mở rộng vành đai thánh. Đây là một hành động quan trọng, thường chỉ được thực hiện bởi các tướng lĩnh chiến thắng hoặc hoàng đế, để đánh dấu sự mở rộng lãnh thổ và quyền lực của La Mã.
- Seuls les généraux victorieux avaient le privilège d'étendre le pomoerium. (Chỉ những vị tướng chiến thắng mới có đặc quyền mở rộng vành đai thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomérial (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến vành đai thánh (pomoerium).
- La loi pomériale était très stricte. (Luật về vành đai thánh rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Enceinte sacrée: Khu vực bao quanh thiêng liêng.
- Limite sacrée: Ranh giới thiêng liêng.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc các nghiên cứu về nền văn minh La Mã cổ đại. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) vành đai thánh (xung quanh các thành cổ La Mã)