pomological

/,poumə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
pomological

A pomological study examines different varieties of apples.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) khoa học trồng cây ăn quả: Từ này mô tả những liên quan đến ngành nghiên cứu khoa học về việc trồng, phát triển, thu hoạch cải thiện các loại cây ăn quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university has a strong pomological research department. (Trường đại học một khoa nghiên cứu khoa học trồng cây ăn quả rất mạnh.)
    • He presented his pomological findings at the agricultural conference. (Anh ấy đã trình bày những phát hiện thuộc về khoa học trồng cây ăn quả của mình tại hội nghị nông nghiệp.)
    • This pomological study focuses on improving apple varieties. (Nghiên cứu khoa học trồng cây ăn quả này tập trung vào việc cải thiện các giống táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pomological characteristics": các đặc điểm thuộc về khoa học trồng cây ăn quả.

    • The scientist recorded the pomological characteristics of the new peach tree. (Nhà khoa học đã ghi lại các đặc điểm thuộc về khoa học trồng cây ăn quả của cây đào mới.)
  • "Pomological society": hội/hiệp hội khoa học trồng cây ăn quả.

    • She is a member of the national pomological society. ( ấy thành viên của hiệp hội khoa học trồng cây ăn quả quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomology (danh từ): khoa học trồng cây ăn quả, ngành nghiên cứu về cây ăn quả.

    • He holds a degree in pomology. (Anh ấy bằng về khoa học trồng cây ăn quả.)
  • Pomologist (danh từ): nhà khoa học nghiên cứu về cây ăn quả.

    • The pomologist developed a new variety of grape. (Nhà khoa học nghiên cứu cây ăn quả đã phát triển một giống nho mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit-growing (adj): (thuộc về) việc trồng cây ăn quả (nghĩa rộng hơn, ít tính học thuật hơn).
  • Fruit-culture (adj): (thuộc về) văn hóa/nghề trồng cây ăn quả.
pomological

A pomological study examines different varieties of apples.

tính từ
  1. (thuộc) khoa trồng cây ăn quả