pomologie

Học thuật
Thân thiện
pomologie

La pomologie est la science qui étudie les fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa cây ăn quả: Một nhánh của khoa học nông nghiệp chuyên nghiên cứu về việc trồng trọt, phân loại, cải thiện mô tả các loại cây ăn quả, đặc biệtcác loại cây quả hạch cây quả táo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pomologie est essentielle pour développer de nouvelles variétés de fruits. (Khoa cây ăn quả là rất cần thiết để phát triển các giống trái cây mới.)
    • Il est spécialisé en pomologie et connaît toutes les espèces de pommiers. (Anh ấy chuyên về khoa cây ăn quả biết tất cả các loài cây táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en pomologie": chuyên gia về khoa cây ăn quả.

    • Ce chercheur est un expert en pomologie reconnu internationalement. (Nhà nghiên cứu nàymột chuyên gia về khoa cây ăn quả được công nhận quốc tế.)
  • "Traité de pomologie": chuyên luận/sách chuyên khảo về khoa cây ăn quả.

    • Cette bibliothèque possède un ancien traité de pomologie du XIXe siècle. (Thư viện này sở hữu một chuyên luận cổ về khoa cây ăn quả từ thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomologue (danh từ): nhà nghiên cứu khoa cây ăn quả.

    • Les pomologues travaillent souvent en collaboration avec les arboriculteurs. (Các nhà nghiên cứu khoa cây ăn quả thường làm việc hợp tác với các nhà trồng cây ăn quả.)
  • Pomologique (tính từ): thuộc về khoa cây ăn quả.

    • Une étude pomologique détaillée a été menée sur cette variété. (Một nghiên cứu chi tiết thuộc về khoa cây ăn quả đã được tiến hành trên giống cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Arboriculture fruitière: nghề trồng cây ăn quả (nhấn mạnh khía cạnh thực hành canh tác hơn là nghiên cứu khoa học).
  • Fruiticulture: nghề trồng cây ăn quả (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
pomologie

La pomologie est la science qui étudie les fruits.

danh từ giống cái
  1. khoa câu quả

Từ gần giống