pomologique

Học thuật
Thân thiện
pomologique

Le chercheur consulte un livre pomologique dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khoa học nghiên cứu các loại táo cây ăn quả: "pomologique" là tính từ mô tả những liên quan đến pomologie, tức là ngành khoa học chuyên về nghiên cứu, phân loại cải thiện các giống táo các loại cây ăn quả nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude pomologique a été menée sur les nouvelles variétés de pommes. (Một nghiên cứu thuộc về khoa học cây ăn quả đã được tiến hành trên các giống táo mới.)
    • Ce jardin possède une collection pomologique impressionnante. (Khu vườn này sở hữu một bộ sưu tập các loại cây ăn quả để nghiên cứu rất ấn tượng.)
    • Les descriptions pomologiques sont essentielles pour les pépiniéristes. (Các mô tả phân loại cây ăn quả là rất cần thiết cho những người làm vườn ươm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Description pomologique": mô tả phân loại khoa học về một giống cây ăn quả, bao gồm các đặc điểm hình thái, sinh trưởng chất lượng quả.

    • La description pomologique du pommier 'Reine des Reinettes' est très détaillée. (Bản mô tả phân loại khoa học về giống táo 'Reine des Reinettes' rất chi tiết.)
  • "Collection pomologique": bộ sưu tập các giống cây ăn quả được trồng với mục đích nghiên cứu, bảo tồn hoặc giới thiệu.

    • Ce conservatoire abrite une collection pomologique nationale. (Vườn bảo tồn nàynơi lưu giữ một bộ sưu tập cây ăn quả quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomologie (danh từ giống cái): khoa học nghiên cứu về các loại táo cây ăn quả.

    • Il est spécialiste en pomologie. (Ông ấychuyên gia về khoa học cây ăn quả.)
  • Pomologue (danh từ): nhà khoa học chuyên nghiên cứu về pomologie.

    • Les pomologues travaillent à créer de nouvelles variétés. (Các nhà nghiên cứu cây ăn quả làm việc để tạo ra những giống mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruitier (tính từ): thuộc về cây ăn quả (nghĩa rộng hơn, không mang tính chuyên môn khoa học mạnh như "pomologique").
  • Arboricole (tính từ): thuộc về nghề trồng cây, có thể bao gồm cây ăn quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàymột tính từ chuyên ngành, thường không đi với các cụm động từ (phrasal verbs) theo cách thức của động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "pomologique" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

pomologique

Le chercheur consulte un livre pomologique dans la bibliothèque.

tính từ
  1. xem pomologie