pomona
/pə'mounə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần quả (trong thần thoại La Mã): "Pomona" là tên của một nữ thần trong thần thoại La Mã, chuyên bảo hộ cho cây ăn quả, vườn cây và mùa màng.
- Tên riêng: "Pomona" cũng có thể được sử dụng như một tên riêng cho người hoặc địa danh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Roman mythology, Pomona was the goddess of fruitful abundance. (Trong thần thoại La Mã, Pomona là nữ thần của sự sung túc, trù phú.)
- The painting depicts Pomona tending to her orchard. (Bức tranh mô tả nữ thần Pomona đang chăm sóc vườn cây ăn quả của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pomona green": Màu vàng lục, một sắc thái của màu xanh lá cây.
- The artist used a shade of Pomona green for the leaves. (Họa sĩ đã dùng một sắc thái màu vàng lục cho những chiếc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomology (n): Khoa nghiên cứu về trái cây, ngành trồng cây ăn quả.
- He studied pomology to improve fruit cultivation. (Anh ấy nghiên cứu ngành trồng cây ăn quả để cải thiện việc canh tác.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit goddess: Nữ thần trái cây (cách giải thích nghĩa của "Pomona").
- Harvest deity: Vị thần thu hoạch, mùa màng.
danh từ
- (thần thoại,thần học) nữ thần quả (thần thoại La-mã)
Idioms
- Pomona greenmàu vàng lục